portuguese monetary unit

portuguese monetary unit

The tourist exchanged euros for the Portuguese monetary unit.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha: "portuguese monetary unit" một đơn vị tiền tệ được sử dụngBồ Đào Nha, trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng Euro. Đơn vị này có thể bao gồm đồng escudo (ký hiệu: PTE) các đơn vị nhỏ hơn như centavo.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha trước đồng Euro đồng escudo.)
  • (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm các đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha giá trị lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pegged to a portuguese monetary unit": được neo giá với một đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha.
    • Some currencies were historically pegged to the portuguese monetary unit. (Một số loại tiền tệ trước đây được neo giá với đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Portuguese escudo (n): đồng escudo Bồ Đào Nha, đơn vị tiền tệ chính thức trước Euro.

    • The portuguese escudo was subdivided into 100 centavos. (Đồng escudo Bồ Đào Nha được chia thành 100 centavo.)
  • Centavo (n): đơn vị tiền tệ phụ của Bồ Đào Nha, tương đương 1/100 escudo.

Từ đồng nghĩa
  • Monetary unit of Portugal: đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha.
  • Portuguese currency: tiền tệ Bồ Đào Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to a portuguese monetary unit: chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha.
    • The traveler had to convert dollars to a portuguese monetary unit. (Người du lịch phải đổi đô la sang đơn vị tiền tệ của Bồ Đào Nha.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a portuguese monetary unit: không đáng giá một xu (mang tính ẩn dụ, chỉ thứ đógiá trị).
    • His broken promise is not worth a portuguese monetary unit. (Lời hứa thất hứa của anh ta chẳng đáng giá một xu.)